Spanish Primera División RFEF20:00 ngày 10/01/2026

CE Europa
0 - 0

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
CE EuropaChỉ sốAD Alcorcon
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2369
48Chỉ số 2444
2Chỉ số 32
6Chỉ số 227
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CE Europa
Sơ đồ 5-3-212645317201679
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guillem·Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Marcel sgro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
alex cano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
arnau campeny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Escoruela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
oscar vacas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
izan gonzalez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
julian mahicas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
julian mahicas#10
julian mahicas#29
julian mahicas#33
julian mahicas#13
julian mahicas#26
julian mahicas#18

julian mahicas#23
julian mahicas#8
julian mahicas#19
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-3-31219415101858119
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Marchán#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

m.borja#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mariano carmona#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mariano carmona#23

Mariano carmona#7

Mariano carmona#22

Mariano carmona#21

Mariano carmona#13
Mariano carmona#28
Mariano carmona#24

Mariano carmona#6

Mariano carmona#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
Real Betis B2 - 2
CE Europa
Real Murcia3 - 1
CE Europa
CF Peralada0 - 2
CE Europa
CE Europa2 - 0
Antequera CF
SD Tarazona0 - 0
CE Europa
CE Europa2 - 0
Sabadell
UD Ibiza1 - 1
CE Europa
CE Europa2 - 0
FC Cartagena
Hercules1 - 0
CE Europa
CE Europa2 - 1
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
AD Alcorcon2 - 2
UD Ibiza
Real Betis B2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Eldense
Real Murcia2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
SD Tarazona
AD Alcorcon0 - 1
Atletico de Madrid B
UD Marbella1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras1 - 0
AD AlcorconĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CE Europa
#10#20#30#42#54#60#70
AD Alcorcon
#10#20#30#42#57#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
Teruel
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF