Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 29/11/2025

CE Europa
2 - 0

Sabadell
Thống kê
Thống kê trận đấu
CE EuropaChỉ sốSabadell
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
106Chỉ số 24100
107Chỉ số 23114
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CE Europa
Sơ đồ 4-4-2125422171683729
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guillem·Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
arnau campeny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alex cano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.P.Mateos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
izan gonzalez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Meshak babanzila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Escoruela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
khalid noureddine#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
khalid noureddine#20
khalid noureddine#10
khalid noureddine#11
khalid noureddine#33
khalid noureddine#9
khalid noureddine#13
khalid noureddine#18

khalid noureddine#23
khalid noureddine#34
khalid noureddine#19
Sabadell
Sơ đồ 4-4-21141552123202219179
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.kaiser#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.segura#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
r.escudero#18
r.escudero#2
r.escudero#8
r.escudero#27
r.escudero#28

r.escudero#3
r.escudero#12

r.escudero#11
r.escudero#13
r.escudero#29
r.escudero#7
r.escudero#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CE Europa2 - 1
Sabadell
Sabadell1 - 1
CE Europa
Sabadell1 - 1
CE Europa
Sabadell2 - 1
CE EuropaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
UD Ibiza1 - 1
CE Europa
CE Europa2 - 0
FC Cartagena
Hercules1 - 0
CE Europa
CE Europa2 - 1
Atletico Sanluqueno
Reus FC Reddis1 - 1
CE Europa
Atletico de Madrid B2 - 0
CE Europa
CE Europa1 - 1
Eldense
Algeciras2 - 3
CE Europa
CE Europa2 - 1
UD Marbella
Teruel1 - 0
CE EuropaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell1 - 0
Sevilla Atletico
CF Ripollet2 - 3
Sabadell
Real Betis B1 - 2
Sabadell
Sabadell0 - 0
SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Sabadell
UD Poblense1 - 1
Sabadell
Sabadell0 - 0
Gimnastic de Tarragona
AD Alcorcon0 - 3
Sabadell
Sabadell0 - 0
Teruel
Antequera CF0 - 0
SabadellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CE Europa
#12#20#30#41#52#60#70
Sabadell
#10#20#30#41#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
Real Murcia