Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 13/12/2025

CE Europa
2 - 0

Antequera CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CE EuropaChỉ sốAntequera CF
0Chỉ số 41
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 35
44Chỉ số 2556
135Chỉ số 23146
6Chỉ số 25
79Chỉ số 2471
7Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CE Europa
Sơ đồ 5-3-21195422317168729
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
George bernard#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
arnau campeny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
alex cano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.P.Mateos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Escoruela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
izan gonzalez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Meshak babanzila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
khalid noureddine#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
khalid noureddine#20

khalid noureddine#2
khalid noureddine#10
khalid noureddine#33
khalid noureddine#9
khalid noureddine#13
khalid noureddine#18

khalid noureddine#23
Antequera CF
Sơ đồ 4-3-320418211061519141113
Đội hình xuất phát

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.B.Lorenzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
mouhamed bassele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
chit oussama#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Gutierrez luismi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

D.Ramos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

gimenez raul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

I.Rodríguez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
edu sanchez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

O.Siddiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
d.alcover#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cầu thủ dự bị

d.alcover#9

d.alcover#22

d.alcover#1

d.alcover#5
d.alcover#16
d.alcover#23

d.alcover#7

d.alcover#2

d.alcover#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
SD Tarazona0 - 0
CE Europa
CE Europa2 - 0
Sabadell
UD Ibiza1 - 1
CE Europa
CE Europa2 - 0
FC Cartagena
Hercules1 - 0
CE Europa
CE Europa2 - 1
Atletico Sanluqueno
Reus FC Reddis1 - 1
CE Europa
Atletico de Madrid B2 - 0
CE Europa
CE Europa1 - 1
Eldense
Algeciras2 - 3
CE EuropaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF2 - 1
Real Betis B
Eldense1 - 3
Antequera CF
Antequera CF0 - 2
Real Murcia
Antequera CF1 - 1
Sevilla Atletico
Algeciras1 - 0
Antequera CF
Antequera CF1 - 1
Hercules
Real Murcia1 - 1
Antequera CF
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Antequera CF3 - 1
UD Marbella
Atletico Sanluqueno1 - 3
Antequera CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CE Europa
#12#22#30#43#56#60#70
Antequera CF
#10#20#31#45#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Teruel
AD Alcorcon
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF