Liga Portugal 200:00 ngày 06/04/2025

GD Chaves
1 - 2

Vizela
Thống kê
Thống kê trận đấu
GD ChavesChỉ sốVizela
64Chỉ số 2375
1Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 31
7Chỉ số 225
36Chỉ số 2450
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
10Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
GD Chaves
Sơ đồ 4-2-3-13115413558112120109
Đội hình xuất phát

Rodrigo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carraça#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Fernandes#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Pereira#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pelágio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

carvalho wellington#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.ricardo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sanca#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Reis#14

T.Reis#19

T.Reis#26

T.Reis#5

T.Reis#30

T.Reis#88

T.Reis#70

T.Reis#23

T.Reis#95
Vizela
Sơ đồ 4-3-3257741419229024991897
Đội hình xuất phát

R.García#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jojo#77 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AnthonyC.#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Rhyner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Lebedenko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Busnić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.nascimento#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Mörschel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Ntolla#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

vivaldo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Loppy#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Loppy#33

D.Loppy#21

D.Loppy#68

D.Loppy#13

D.Loppy#23

D.Loppy#6

D.Loppy#17

D.Loppy#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vizela0 - 1
GD Chaves
Vizela0 - 1
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
Vizela
Vizela0 - 0
GD Chaves
Vizela2 - 2
GD Chaves
GD Chaves1 - 1
Vizela
GD Chaves2 - 2
Vizela
Vizela1 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 0
Vizela
Vizela1 - 0
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
Pacos de Ferreira2 - 0
GD Chaves
GD Chaves4 - 0
Oliveirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SCU Torreense1 - 2
GD Chaves
GD Chaves2 - 0
FC Felgueiras
CD Mafra0 - 0
GD Chaves
GD Chaves1 - 1
Maritimo
Leixoes0 - 0
GD Chaves
GD Chaves3 - 0
ViseuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
Vizela3 - 2
Portimonense SC
Vizela2 - 1
Pacos de Ferreira
Oliveirense0 - 1
Vizela
Vizela5 - 0
Feirense
CD Mafra1 - 4
Vizela
Vizela0 - 0
Leixoes
SCU Torreense2 - 4
Vizela
Vizela1 - 0
SL Benfica B
Penafiel1 - 1
Vizela
Vizela1 - 0
Uniao LeiriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GD Chaves
#11#20#31#45#54#60#70
Vizela
#12#22#31#42#54#60#70
CD Tondela
Alverca
Porto B