Liga Portugal 202:00 ngày 30/04/2025

GD Chaves
0 - 2

Alverca
Thống kê
Thống kê trận đấu
GD ChavesChỉ sốAlverca
56Chỉ số 2544
99Chỉ số 2373
74Chỉ số 2461
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
3Chỉ số 32
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
GD Chaves
Sơ đồ 4-2-3-111513452588820219
Đội hình xuất phát

Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carraça#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Fernandes#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tiba#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pina#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.ricardo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

carvalho wellington#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Reis#83

T.Reis#19

T.Reis#23

T.Reis#12

T.Reis#31

T.Reis#11

T.Reis#29

T.Reis#10

T.Reis#26
Alverca
Sơ đồ 4-2-3-1982256744035128879
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Varela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Velázquez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Shinga#74 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ageu#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Reinaldo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

diogo martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Brenner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Carter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Carter#23
A.Carter#8

A.Carter#16
A.Carter#89

A.Carter#25

A.Carter#20

A.Carter#10

A.Carter#3

A.Carter#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alverca3 - 1
GD Chaves
Alverca1 - 0
GD Chaves
GD Chaves1 - 0
AlvercaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
Porto B1 - 2
GD Chaves
GD Chaves2 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 2
Vizela
Pacos de Ferreira2 - 0
GD Chaves
GD Chaves4 - 0
Oliveirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SCU Torreense1 - 2
GD Chaves
GD Chaves2 - 0
FC Felgueiras
CD Mafra0 - 0
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
Alverca4 - 0
Oliveirense
Vizela1 - 1
Alverca
Alverca0 - 0
SL Benfica B
Feirense0 - 1
Alverca
Alverca2 - 2
SCU Torreense
Penafiel3 - 2
Alverca
Alverca2 - 0
CD Mafra
Leixoes1 - 1
Alverca
Alverca5 - 0
Maritimo
Viseu2 - 2
AlvercaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GD Chaves
#10#20#30#43#53#60#70
Alverca
#12#21#30#42#55#60#70
CD Tondela
Uniao Leiria