Liga Portugal 201:00 ngày 02/02/2025

Portimonense SC
2 - 0

CD Mafra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốCD Mafra
2Chỉ số 34
63Chỉ số 2471
2Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2397
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 4-3-31213319802750828911
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Christian#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Acquah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

f.varela#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
geovane#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Vítor#24
P.Vítor#98

P.Vítor#92

P.Vítor#43
P.Vítor#99

P.Vítor#42

P.Vítor#30
P.Vítor#22

P.Vítor#29
CD Mafra
Sơ đồ 4-2-3-1153229153161791990
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ferreira#15 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Alamari djabi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
j. kolawole#17 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Iheanacho#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Etim#30

F.Etim#95
F.Etim#6
F.Etim#35

F.Etim#20
F.Etim#8

F.Etim#80

F.Etim#10

F.Etim#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Mafra2 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 4
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Portimonense SC1 - 1
Viseu
CD Tondela2 - 0
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
GD Chaves
Portimonense SC0 - 2
SL Benfica B
Oliveirense0 - 2
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 1
CD Mafra
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Feirense
Leixoes2 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 0
SL Benfica B
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Penafiel1 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 2
Viseu
FC Felgueiras1 - 1
CD MafraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#12#21#30#42#57#60#70
CD Mafra
#10#20#30#44#56#60#70
Vizela