Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 28/02/2026

CD Lugo
1 - 0

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốAthletic Bilbao B
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
108Chỉ số 2394
35Chỉ số 2461
0Chỉ số 212
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
1581467591432
Đội hình xuất phát

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balboa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Presa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pere Haro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.gonzalez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Gallar#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neco celorio#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Trigueros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ibaider garriz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Rodriguez#19
Y.Rodriguez#21

Y.Rodriguez#25

Y.Rodriguez#13

Y.Rodriguez#20

Y.Rodriguez#23

Y.Rodriguez#24

Y.Rodriguez#18
Y.Rodriguez#36

Y.Rodriguez#10
Athletic Bilbao B
131531823208195229
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

iker alday#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elijah gift#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Korkut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enaut lete#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Johaneko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Monreal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian perez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Sanz#27
I.Sanz#1
I.Sanz#21

I.Sanz#6

I.Sanz#7
I.Sanz#2

I.Sanz#14
I.Sanz#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao B
CD Lugo2 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
CD Lugo
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Pontevedra1 - 1
CD Lugo
CD Lugo2 - 0
CD Guadalajara
Racing de Ferrol1 - 1
CD Lugo
CD Lugo0 - 2
Ponferradina
Real Aviles1 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 3
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro0 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Merida AD
CD Lugo2 - 1
Ourense CF
CA Osasuna Promesas0 - 0
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Zamora CF
Real Madrid Castilla2 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
Tenerife
CD Arenteiro1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Barakaldo CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Real Aviles
Racing de Ferrol0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Ponferradina
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#11#21#30#41#50#60#70
Athletic Bilbao B
#10#20#30#41#512#60#70
Arenas Club de Getxo
CF Talavera de la Reina
Cacereno
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella