Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 17/01/2026

Athletic Bilbao B
0 - 2

Real Aviles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốReal Aviles
66Chỉ số 2451
96Chỉ số 2388
4Chỉ số 26
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
9Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-4-2131543122218623910
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

iker alday#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Miguel barandalla#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

adrian perez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gibelalde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

elijah gift#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Océn#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Océn#36
Océn#30
Océn#1

Océn#7

Océn#17
Océn#2

Océn#14

Océn#19
Real Aviles
Sơ đồ 4-4-2120515261716181489
Đội hình xuất phát

Á.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

eze chukwuma#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
oscar carracedo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

quicala bari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.gete#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cayarga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

kevin bautista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Álvaro Santamaría#13
Álvaro Santamaría#11

Álvaro Santamaría#19

Álvaro Santamaría#2

Álvaro Santamaría#22

Álvaro Santamaría#7

Álvaro Santamaría#12
Álvaro Santamaría#23
Álvaro Santamaría#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Racing de Ferrol0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Ponferradina
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
West Ham United U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
CD Guadalajara2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Arenteiro
Sunderland U217 - 1
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
Real Aviles0 - 3
Pontevedra
Ourense CF2 - 1
Real Aviles
Real Aviles2 - 1
Racing de Ferrol
Real Aviles0 - 1
Tenerife
Barakaldo CF1 - 2
Real Aviles
Real Aviles1 - 2
Celta Vigo B
Merida AD2 - 1
Real Aviles
Real Aviles0 - 0
Arenas Club de Getxo
Cacereno0 - 4
Real Aviles
Real Aviles1 - 0
CD ArenteiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#10#20#30#44#54#60#70
Real Aviles
#12#21#30#42#56#60#70
Real Madrid Castilla
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella