Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 03/01/2026

CD Lugo
1 - 0

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốMerida AD
3Chỉ số 213
41Chỉ số 2463
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
1Chỉ số 26
87Chỉ số 2376
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-4-213203161771410111519
Đội hình xuất phát

i.piedra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.López#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibaider garriz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.gonzalez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Presa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Alba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Pastrana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

i.unzueta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.unzueta#4

i.unzueta#8
i.unzueta#21
i.unzueta#22
i.unzueta#18
i.unzueta#6
i.unzueta#33

i.unzueta#1

i.unzueta#23

i.unzueta#24
i.unzueta#9
Merida AD
Sơ đồ 4-5-111953231181821724
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.areso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

benjamin dibrani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Óscar Castellano Zamora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rodrigo Vale·Pereira#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodrigo Vale·Pereira#14

Rodrigo Vale·Pereira#13

Rodrigo Vale·Pereira#16
Rodrigo Vale·Pereira#26

Rodrigo Vale·Pereira#12

Rodrigo Vale·Pereira#15
Rodrigo Vale·Pereira#6
Rodrigo Vale·Pereira#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Ourense CF
CA Osasuna Promesas0 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 2
Tenerife
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Pontevedra
Ponferradina1 - 1
CD Lugo
CD Guadalajara1 - 1
CD Lugo
CD Lugo2 - 2
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 0
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
CF Talavera de la Reina2 - 1
Merida AD
Merida AD3 - 2
Ourense CF
Racing de Ferrol2 - 2
Merida AD
Merida AD2 - 1
Real Aviles
Pontevedra1 - 1
Merida AD
Merida AD3 - 0
Real Madrid Castilla
CD Guadalajara0 - 2
Merida AD
CD Artistico Navalcarnero2 - 1
Merida AD
Merida AD0 - 0
PonferradinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#11#21#30#42#51#60#70
Merida AD
#10#20#31#42#56#60#70
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Cacereno
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella