Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 14/02/2026

Real Madrid Castilla
2 - 1

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Madrid CastillaChỉ sốAthletic Bilbao B
131Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 229
62Chỉ số 2462
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
3Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 4-3-3121532186207911
Đội hình xuất phát

F.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jimenez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martinez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Valdepeñas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Aguado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ángel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

cristian perea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
pol fortuny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Yañez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Zúñiga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Iglesias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Iglesias#23
B.Iglesias#14

B.Iglesias#17

B.Iglesias#39

B.Iglesias#28
B.Iglesias#30

B.Iglesias#32

B.Iglesias#10

B.Iglesias#4

B.Iglesias#5

B.Iglesias#49
B.Iglesias#13
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-4-2131543191718810923
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

iker alday#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johaneko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Huestamendia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
enaut lete#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Océn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

elijah gift#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

elijah gift#22
elijah gift#36

elijah gift#20

elijah gift#14
elijah gift#2

elijah gift#6
elijah gift#21
elijah gift#1
elijah gift#11

elijah gift#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B1 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 0
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla2 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Pontevedra0 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
CA Osasuna Promesas
Tenerife4 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
Merida AD
Arenas Club de Getxo4 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Arenteiro
Celta Vigo B1 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla3 - 1
CD Guadalajara
Zamora CF2 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
Tenerife
CD Arenteiro1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Barakaldo CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Real Aviles
Racing de Ferrol0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Ponferradina
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
West Ham United U210 - 4
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid Castilla
#12#21#30#41#53#60#70
Athletic Bilbao B
#11#21#30#42#57#60#70
CD Lugo
Unionistas de Salamanca CF
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella