Spanish Primera División RFEF22:15 ngày 07/02/2026

Racing de Ferrol
1 - 1

CD Lugo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing de FerrolChỉ sốCD Lugo
3Chỉ số 27
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
40Chỉ số 2446
103Chỉ số 23112
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-5-1123151786710119
Đội hình xuất phát

M.Parera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pujol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alvaro alvarez ramon#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gorostidi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

j.alvarotorrelade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Pascu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Dacosta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.E.Tapia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.E.Tapia#5

A.E.Tapia#19
A.E.Tapia#12

A.E.Tapia#18

A.E.Tapia#25

A.E.Tapia#13
A.E.Tapia#24

A.E.Tapia#16
A.E.Tapia#22
A.E.Tapia#4

A.E.Tapia#14

A.E.Tapia#21
CD Lugo
Sơ đồ 4-3-31216317912851911
Đội hình xuất phát

M.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Amo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibaider garriz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
neco celorio#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.P.Calderon#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Balboa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Gallar#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

i.unzueta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Pastrana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pastrana#4
V.Pastrana#21
V.Pastrana#22

V.Pastrana#13
V.Pastrana#33

V.Pastrana#23

V.Pastrana#6

V.Pastrana#24

V.Pastrana#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Lugo2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 3
CD Lugo
Racing de Ferrol0 - 1
CD Lugo
Racing de Ferrol2 - 2
CD Lugo
Racing de Ferrol2 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Racing de Ferrol
CD Lugo1 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 0
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Zamora CF1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 0
CD Arenteiro
Ponferradina3 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Athletic Bilbao B
Pontevedra2 - 1
Racing de Ferrol
Real Aviles2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Cacereno0 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 2
SD Huesca
Racing de Ferrol2 - 2
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo0 - 2
Ponferradina
Real Aviles1 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 3
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro0 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Merida AD
CD Lugo2 - 1
Ourense CF
CA Osasuna Promesas0 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 2
Tenerife
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
PontevedraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing de Ferrol
#11#20#30#42#53#60#70
CD Lugo
#11#20#30#43#57#60#70
Celta Vigo B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Arenas Club de Getxo
CF Talavera de la Reina
CD Guadalajara
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella