Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 04/01/2026

Athletic Bilbao B
1 - 0

Ponferradina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốPonferradina
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 210
6Chỉ số 23
0Chỉ số 220
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 230
0Chỉ số 41
0Chỉ số 240
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-5-1131543122281018239
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
iker alday#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Miguel barandalla#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adrian perez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
enaut lete#8 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Océn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
elijah gift#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#31
I.Sanz#11
I.Sanz#5
I.Sanz#1
I.Sanz#6

I.Sanz#17
I.Sanz#2

I.Sanz#19
I.Sanz#20
Ponferradina
Sơ đồ 4-4-21233219188610720
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jorrín#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Andújar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.López#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
borja vazquez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Aguilar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.S.E.Diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Benito#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pau Ferrer Besalduch#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pau Ferrer Besalduch#14

Pau Ferrer Besalduch#5

Pau Ferrer Besalduch#15

Pau Ferrer Besalduch#11

Pau Ferrer Besalduch#21

Pau Ferrer Besalduch#4

Pau Ferrer Besalduch#26

Pau Ferrer Besalduch#17

Pau Ferrer Besalduch#13

Pau Ferrer Besalduch#16

Pau Ferrer Besalduch#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ponferradina0 - 1
Athletic Bilbao B
Ponferradina2 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
Ponferradina
Athletic Bilbao B0 - 1
Ponferradina
Athletic Bilbao B4 - 2
Ponferradina
Ponferradina1 - 0
Athletic Bilbao B
Ponferradina2 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Ponferradina
Athletic Bilbao B0 - 1
Ponferradina
Ponferradina1 - 0
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
West Ham United U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
CD Guadalajara2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Arenteiro
Sunderland U217 - 1
Athletic Bilbao B
Tenerife0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
Unionistas de Salamanca CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
Tenerife2 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 3
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF2 - 2
Ponferradina
Ponferradina1 - 1
Racing Santander
Ponferradina1 - 2
Arenas Club de Getxo
Celta Vigo B2 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 1
CD Lugo
Barakaldo CF0 - 0
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Cacereno
UD Logrones1 - 3
PonferradinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#11#20#30#41#56#60#70
Ponferradina
#10#20#31#43#53#60#70
Pontevedra
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol
Zamora CF
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella