Spanish Primera División RFEF22:15 ngày 10/01/2026

Racing de Ferrol
0 - 1

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing de FerrolChỉ sốAthletic Bilbao B
104Chỉ số 23131
55Chỉ số 2470
3Chỉ số 34
1Chỉ số 224
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-2-3-112315178518241020
Đội hình xuất phát

M.Parera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pujol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alvaro alvarez ramon#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gorostidi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

j.noriega#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Concha#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Azael garcia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pascu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Giménez#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Giménez#16

Á.Giménez#13
Á.Giménez#26
Á.Giménez#22

Á.Giménez#6
Á.Giménez#12

Á.Giménez#25

Á.Giménez#9
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-1131543121882310229
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
iker alday#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Miguel barandalla#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
enaut lete#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
elijah gift#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Océn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
adrian perez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sanz#19

I.Sanz#14
I.Sanz#2

I.Sanz#17

I.Sanz#7
I.Sanz#6
I.Sanz#1
I.Sanz#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing de Ferrol1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
Racing de Ferrol
Athletic Bilbao B0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B4 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 2
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Pontevedra2 - 1
Racing de Ferrol
Real Aviles2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Cacereno0 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 2
SD Huesca
Racing de Ferrol2 - 2
Merida AD
Barakaldo CF2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 0
Zamora CF
CD Arenteiro0 - 2
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 2
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Ponferradina
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
West Ham United U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
CD Guadalajara2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Arenteiro
Sunderland U217 - 1
Athletic Bilbao B
Tenerife0 - 1
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing de Ferrol
#10#20#31#43#52#60#70
Athletic Bilbao B
#11#20#30#44#53#60#70
Real Madrid Castilla
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella