Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 31/01/2026

CD Arenteiro
1 - 1

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốAthletic Bilbao B
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2351
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 226
28Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-5-114315226251071118
Đội hình xuất phát
abajas alvin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Eliseo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
luca lohr#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
diego moreno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.braisval#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Bastida#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Chuca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Ferreiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Cuellar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
mingo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mingo#19

mingo#13
mingo#8

mingo#16

mingo#21
mingo#2
mingo#5
mingo#24
mingo#14
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-5-1134312151881022239
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miguel barandalla#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

iker alday#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
enaut lete#8 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Océn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

adrian perez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

elijah gift#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sanz#37

I.Sanz#19

I.Sanz#14
I.Sanz#2

I.Sanz#17

I.Sanz#6
I.Sanz#1
I.Sanz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Arenteiro
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 0
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
Racing de Ferrol2 - 0
CD Arenteiro
Pontevedra1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 2
CD Lugo
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 0
CA Osasuna Promesas
Ponferradina1 - 3
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 0
CF Talavera de la Reina
Tenerife1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 2
Ourense CF
Athletic Bilbao B2 - 1
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Barakaldo CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Real Aviles
Racing de Ferrol0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Ponferradina
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
West Ham United U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
CD Guadalajara2 - 3
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#11#20#30#41#53#60#70
Athletic Bilbao B
#11#20#30#42#53#60#70
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF
Cacereno
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella