Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 14/12/2025

Athletic Bilbao B
1 - 2

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốCelta Vigo B
1Chỉ số 41
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
11Chỉ số 225
9Chỉ số 25
74Chỉ số 2353
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2432
6Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-1131553128183110119
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
iker alday#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Eneko cortina ebro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Miguel barandalla#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
enaut lete#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
aritz conde#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Océn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Endika bujan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#20
I.Sanz#22
I.Sanz#1
I.Sanz#21
I.Sanz#6
I.Sanz#23

I.Sanz#7

I.Sanz#17
I.Sanz#2

I.Sanz#14

I.Sanz#19
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-2-112662273210185199
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
seni ndiaye#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Khayat#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

David iglesia la de#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
hugo burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
alvaro marin#2
alvaro marin#4

alvaro marin#20
alvaro marin#17
alvaro marin#23

alvaro marin#25
alvaro marin#16
alvaro marin#13

alvaro marin#21
alvaro marin#11
alvaro marin#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 1
Celta Vigo B
Athletic Bilbao B2 - 1
Celta Vigo B
Athletic Bilbao B1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Athletic Bilbao B
Celta Vigo B1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 3
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
West Ham United U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Lugo
CD Guadalajara2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Arenteiro
Sunderland U217 - 1
Athletic Bilbao B
Tenerife0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF4 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 3
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Pontevedra
Real Aviles1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Ponferradina
Tenerife4 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 3
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Racing de Ferrol
CD Lugo2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 0
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 2
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#11#21#31#41#59#60#70
Celta Vigo B
#12#20#31#43#55#60#70
Merida AD
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella