Portuguese Primera Liga21:30 ngày 31/08/2025

CD Tondela
2 - 2

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốEstoril
4Chỉ số 215
1Chỉ số 33
114Chỉ số 2388
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
10Chỉ số 2214
41Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 4-2-3-1312420603215486779
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sithole#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tiago Manso#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Yarlen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miro#6

Miro#11

Miro#5

Miro#21

Miro#70

Miro#30

Miro#14

Miro#8

Miro#17
Estoril
Sơ đồ 3-4-314425242271055191214
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Carvalho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Lominadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Parente#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Begraoui#16

Y.Begraoui#2
Y.Begraoui#4

Y.Begraoui#9

Y.Begraoui#18

Y.Begraoui#99

Y.Begraoui#45

Y.Begraoui#21

Y.Begraoui#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela0 - 0
Estoril
Estoril1 - 0
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
Estoril
CD Tondela1 - 2
Estoril
Estoril1 - 1
CD Tondela
Estoril3 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 3
Estoril
CD Tondela0 - 2
Estoril
Estoril2 - 0
CD Tondela
Estoril2 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD4 - 0
CD Tondela
Nacional da Madeira1 - 2
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
SL Benfica B
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
FC Arouca
Uniao Leiria0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
AlvercaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Vitoria Guimaraes3 - 2
Estoril
Estoril1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril0 - 3
Millwall
Estoril0 - 0
Nottingham Forest
Estoril2 - 3
Sporting CP B
Estoril1 - 2
Alverca
Estoril2 - 3
Maritimo
Estoril2 - 1
CF Os Belenenses
Estoril4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Moreirense2 - 2
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#20#30#41#53#60#70
Estoril
#12#21#30#43#54#60#70
FC Porto
Sporting CP
Gil Vicente
Rio Ave
Santa Clara
Casa Pia AC