FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 19/03/2025

Swaziland
0 - 0

Cameroon
Thống kê
Thống kê trận đấu
SwazilandChỉ sốCameroon
109Chỉ số 23187
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
9Chỉ số 2214
59Chỉ số 24169
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Swaziland
10134171416819693
Đội hình xuất phát
B. Sikhondze#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dlamini#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.S.Dlamini#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Figuareido#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mabelesa#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenny mlamuli makhanya#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Mamba#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mkhonta#19 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Mkhonto#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P. Mkhontfo#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kwakhe Thwala#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kwakhe Thwala#12

Kwakhe Thwala#21
Kwakhe Thwala#7
Kwakhe Thwala#22

Kwakhe Thwala#11
Kwakhe Thwala#1
Kwakhe Thwala#2
Kwakhe Thwala#20

Kwakhe Thwala#23
Cameroon
642172311209182210
Đội hình xuất phát

N.Tolo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wooh#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tchatchoua#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Noom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Onana#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bassogog#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mbeumo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Magri#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hongla#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boyomos#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Aboubakar#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Aboubakar#5

V.Aboubakar#13

V.Aboubakar#12

V.Aboubakar#3

V.Aboubakar#19

V.Aboubakar#1

V.Aboubakar#14

V.Aboubakar#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Swaziland
Madagascar0 - 1
Swaziland
Swaziland0 - 2
Madagascar
Mali6 - 0
Swaziland
Swaziland1 - 1
Guinea Bissau
Swaziland1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 3
Swaziland
Swaziland0 - 3
Mozambique
Mozambique1 - 1
Swaziland
Swaziland0 - 1
Mali
Guinea Bissau1 - 0
SwazilandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cameroon
Cameroon1 - 2
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Cameroon
Cameroon2 - 1
Zimbabwe
Namibia0 - 0
Cameroon
Kenya0 - 1
Cameroon
Cameroon4 - 1
Kenya
Zimbabwe0 - 0
Cameroon
Cameroon1 - 0
Namibia
Angola1 - 1
Cameroon
Cameroon4 - 1
Cabo VerdeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swaziland
#10#20#30#40#51#60#70
Cameroon
#10#20#30#41#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Libya
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Comoros
Chad