Spanish Segunda Division23:30 ngày 24/05/2026

Cadiz CF
3 - 0

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốCD Leganes
42Chỉ số 2558
83Chỉ số 2389
26Chỉ số 2442
6Chỉ số 226
3Chỉ số 215
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-1134276383181971623
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Díaz#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pelayo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arribas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kouame#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Pérez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Cordero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#29

Á.Pascual#17

Á.Pascual#21

Á.Pascual#37
Á.Pascual#30

Á.Pascual#26

Á.Pascual#33

Á.Pascual#15

Á.Pascual#10

Á.Pascual#2

Á.Pascual#8

Á.Pascual#5
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-31652179142471210
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Miquel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Garcia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rodriguez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.López#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Peña#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

L.Asue#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cruz#15

J.Cruz#13

J.Cruz#4

J.Cruz#20

J.Cruz#23

J.Cruz#16

J.Cruz#11

J.Cruz#26

J.Cruz#19

J.Cruz#22

J.Cruz#8

J.Cruz#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes1 - 1
Cadiz CF
CD Leganes0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Castellon1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
RC Deportivo
Cultural Leonesa2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
UD Las Palmas
Sporting Gijon3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Cadiz CF1 - 3
Cordoba
Real Valladolid CF3 - 0
Cadiz CF
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 3
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes0 - 0
SD Huesca
CD Leganes1 - 2
Racing Santander
RC Deportivo2 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 4
Andorra CF
UD Las Palmas2 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 1
Albacete Balompié SAD
Almeria2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Real Zaragoza
Malaga0 - 0
CD Leganes
CD Leganes5 - 2
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#13#21#30#45#54#60#70
CD Leganes
#10#20#30#44#56#60#70
Burgos CF
Eibar
Real Sociedad B
Granada CF
Mirandes