Spanish Segunda Division01:30 ngày 16/05/2026

Castellon
1 - 1

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CastellonChỉ sốCadiz CF
3Chỉ số 36
2Chỉ số 214
94Chỉ số 2410
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 220
124Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
8Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Castellon
Sơ đồ 4-4-2132235121615819219
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brignani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Alcázar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Cipenga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Gerenabarrena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Barri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#6

O.Camara#14

O.Camara#10

O.Camara#4

O.Camara#18

O.Camara#17

O.Camara#25

O.Camara#7

O.Camara#23

O.Camara#2

O.Camara#11

O.Camara#1
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-1-1134276381931516187
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Díaz#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pelayo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arribas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kouame#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cordero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Pérez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pérez#29
L.Pérez#30

L.Pérez#26

L.Pérez#10

L.Pérez#2

L.Pérez#14

L.Pérez#23

L.Pérez#8

L.Pérez#17

L.Pérez#21

L.Pérez#5

L.Pérez#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF2 - 0
Castellon
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Castellon1 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Castellon
Castellon4 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Castellon
Castellon2 - 0
Cadiz CF
Castellon2 - 0
Cadiz CF
Castellon1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 2
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
AD Ceuta1 - 1
Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Malaga2 - 3
Castellon
Castellon3 - 1
Burgos CF
Mirandes2 - 2
Castellon
Castellon3 - 2
Granada CF
Castellon2 - 0
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 1
Castellon
Castellon1 - 1
Cultural Leonesa
Sporting Gijon4 - 1
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
RC Deportivo
Cultural Leonesa2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
UD Las Palmas
Sporting Gijon3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Cadiz CF1 - 3
Cordoba
Real Valladolid CF3 - 0
Cadiz CF
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 3
Malaga
Mirandes0 - 2
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Castellon
#11#20#30#43#56#60#70
Cadiz CF
#11#20#30#46#51#60#70
Racing Santander
Eibar
Real Sociedad B
CD Leganes
SD Huesca
Real Zaragoza