Spanish Segunda Division02:30 ngày 23/08/2025

CD Leganes
1 - 1

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốCadiz CF
51Chỉ số 2549
97Chỉ số 2370
7Chỉ số 25
42Chỉ số 2443
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-4-2176321724811199
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Peña#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sáenz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Garcia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Duk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.García#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguel#5

Miguel#16
Miguel#28

Miguel#14
Miguel#27

Miguel#26

Miguel#15

Miguel#21

Miguel#23

Miguel#13

Miguel#18

Miguel#20
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-113201462151511181923
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Suso#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#22
Á.Pascual#26
Á.Pascual#33

Á.Pascual#10
Á.Pascual#35

Á.Pascual#2

Á.Pascual#9

Á.Pascual#24

Á.Pascual#30

Á.Pascual#8

Á.Pascual#28

Á.Pascual#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
SD Huesca1 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Real Oviedo
CD Leganes3 - 1
AD Alcorcon
Oxford United1 - 1
CD Leganes
Valencia CF0 - 0
CD Leganes
Richmond Kickers1 - 1
CD Leganes
Louisville City FC1 - 2
CD Leganes
Pumas U.N.A.M.2 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 0
Real Valladolid CF
UD Las Palmas0 - 1
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Mirandes
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cadiz CF1 - 1
Al Ettifaq
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF3 - 0
Al-Sadd Sports Club
Cadiz CF1 - 1
Granada CF
UD Las Palmas1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 5
Uniao Leiria
Barbate CF0 - 5
Cadiz CF
Real Oviedo2 - 1
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#11#21#30#42#57#60#70
Cadiz CF
#11#20#30#41#55#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
Almeria
Malaga
Burgos CF
Sporting Gijon
Eibar
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Cultural Leonesa
Real Zaragoza