Spanish Segunda Division21:15 ngày 10/05/2026

CD Leganes
1 - 2

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốRacing Santander
46Chỉ số 2419
88Chỉ số 2372
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 23
0Chỉ số 81
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 32
3Chỉ số 225
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-31652172489111910
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Miquel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Garcia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Rodriguez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Duk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.García#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cruz#21

J.Cruz#13
J.Cruz#48

J.Cruz#4

J.Cruz#20

J.Cruz#7

J.Cruz#12

J.Cruz#23

J.Cruz#26

J.Cruz#31

J.Cruz#22
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-11324213214191118107
Đội hình xuất phát

Eriksson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hernando#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Guliashvili#12

G.Guliashvili#15

G.Guliashvili#6

G.Guliashvili#23

G.Guliashvili#17

G.Guliashvili#3

G.Guliashvili#44

G.Guliashvili#1

G.Guliashvili#5

G.Guliashvili#20

G.Guliashvili#9

G.Guliashvili#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander1 - 1
CD Leganes
Racing Santander2 - 1
CD Leganes
CD Leganes2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 2
CD Leganes
CD Leganes2 - 2
Racing Santander
CD Leganes1 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
RC Deportivo2 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 4
Andorra CF
UD Las Palmas2 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 1
Albacete Balompié SAD
Almeria2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Real Zaragoza
Malaga0 - 0
CD Leganes
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
Real Valladolid CF3 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander4 - 2
SD Huesca
AD Ceuta0 - 0
Racing Santander
Real Sociedad B1 - 3
Racing Santander
Racing Santander5 - 1
Almeria
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Racing Santander3 - 1
Sporting Gijon
Real Zaragoza2 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 4
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 2
Racing Santander
Racing Santander4 - 3
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#11#20#30#46#55#60#70
Racing Santander
#12#21#30#42#53#60#70
Castellon
Burgos CF
Cadiz CF
Granada CF
Mirandes