Uzbekistan Pro League18:30 ngày 20/04/2025

Lokomotiv Tashkent
4 - 0

QMU Jayxun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TashkentChỉ sốQMU Jayxun
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 223
55Chỉ số 2440
0Chỉ số 30
89Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent6 - 1
Namangan FA
Olympic FK Tashkent2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent3 - 0
Do'stlik Toshkent
Sheriff Tiraspol2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kazakhstan
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Xorazm Urganch
Lokomotiv Tashkent2 - 3
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 0
Olympic FK Tashkent
QMU Jayxun2 - 0
Sirdaryo FA
Aral Nukus4 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 3
FC Bunyodkor II Chrichik
QMU Jayxun3 - 0
Nasaf Qarshi B
QMU Jayxun3 - 0
Jizak
Aral Akademiya0 - 5
QMU Jayxun
QMU Jayxun3 - 0
Buxoro FA
Xorazm FA0 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun2 - 2
PFC TerduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tashkent
#14#22#30#40#57#60#70
QMU Jayxun
#10#20#30#40#51#60#70
Olympic MobiUz