Uganda Premier League20:00 ngày 12/02/2025

Lugazi Municipal FC
1 - 0

Uganda Police FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lugazi Municipal FCChỉ sốUganda Police FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2452
3Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 229
99Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Lugazi Municipal FC
Sơ đồ 4-2-3-12117191238271662423
Đội hình xuất phát
Atube rogers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul wasswa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam ssemugugu#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.saaka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.obua#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
derrick mwanje#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freedom mungudit#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdul Kalanzi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali bayo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ayiko#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Juma mutebi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Juma mutebi#4
Juma mutebi#15
Juma mutebi#18
Juma mutebi#25
Juma mutebi#10
Juma mutebi#1
Juma mutebi#30
Juma mutebi#20
Juma mutebi#5
Uganda Police FC
Sơ đồ 4-2-3-1293051911412426233
Đội hình xuất phát
ibra ssengooba#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mugume emmanuel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timothy muwanguzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian obedi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gerald ogweti#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b adewale#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.muwanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza gabriel eragu#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayn kizito#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.katongole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r matege#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r matege#34
r matege#15
r matege#7
r matege#0
r matege#22
r matege#13
r matege#8
r matege#16
r matege#17
r matege#28
r matege#6
r matege#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uganda Police FC0 - 0
Lugazi Municipal FC
Uganda Police FC1 - 1
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC0 - 0
Uganda Police FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 0
Lugazi Municipal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugazi Municipal FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC1 - 2
BUL FC
URA Kampala1 - 0
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC1 - 1
Mbarara City FC
SC Villa1 - 1
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC1 - 1
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 0
Lugazi Municipal FC
Wakiso Giants FC0 - 0
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
NEC FC Bugolobi
Express FC0 - 1
Lugazi Municipal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
URA Kampala1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC1 - 2
Maroons
SC Villa1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 1
Wakiso Giants FC
Defense forces2 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Lugazi Municipal FC
NEC FC Bugolobi0 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 1
Mbale Heroes FC
Vipers SC2 - 1
Uganda Police FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lugazi Municipal FC
#11#20#30#41#56#60#70
Uganda Police FC
#10#20#30#41#53#60#70
Airtel Kitara FC