Uganda Premier League20:00 ngày 29/03/2025

Mbarara City FC
0 - 0

BUL FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbarara City FCChỉ sốBUL FC
2Chỉ số 31
140Chỉ số 23130
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
80Chỉ số 2472
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbarara City FC
1619233114251726820
Đội hình xuất phát
s.arigumaho#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kimera#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahumuza wycliffe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin owalamu#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.onzima#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jimmy#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadik nasur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e namasa#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.kazindula#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulambuzi hamza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mulambuzi hamza#13
mulambuzi hamza#12
mulambuzi hamza#18
mulambuzi hamza#6
mulambuzi hamza#5
mulambuzi hamza#24
mulambuzi hamza#30
mulambuzi hamza#9
mulambuzi hamza#28
mulambuzi hamza#1
mulambuzi hamza#21
mulambuzi hamza#15
BUL FC
112461343252026218
Đội hình xuất phát
l.tezikya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aprem#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kasonko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kirya#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.magumba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mwere nicolas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ngalo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.tohomera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.mutakubwa#0
j.mutakubwa#7
j.mutakubwa#28
j.mutakubwa#8
j.mutakubwa#1
j.mutakubwa#15
j.mutakubwa#19
j.mutakubwa#22
j.mutakubwa#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BUL FC0 - 2
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 1
BUL FC
BUL FC1 - 0
Mbarara City FC
BUL FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 1
BUL FC
Mbarara City FC1 - 0
BUL FC
BUL FC3 - 0
Mbarara City FC
BUL FC3 - 1
Mbarara City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbarara City FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Vipers SC1 - 0
Mbarara City FC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 1
Defense forces
Mbale Heroes FC0 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 1
Mbarara City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
BUL FC7 - 0
Total FC
BUL FC2 - 1
URA Kampala
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
BUL FC3 - 0
Mbale Heroes FC
Express FC0 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
NEC FC Bugolobi
Vipers SC1 - 1
BUL FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbarara City FC
#10#20#30#42#53#60#70
BUL FC
#10#20#30#41#50#60#70
SC Villa
Maroons
Uganda Police FC