Uganda Premier League23:00 ngày 12/02/2025

Express FC
0 - 2

BUL FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Express FCChỉ sốBUL FC
74Chỉ số 2471
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
158Chỉ số 2399
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Express FC
82265101623137211
Đội hình xuất phát
e.wasswa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joseph zziwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert achay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.basangwa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gagganga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kyeyune#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.isalumu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
as.mbazira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.muhammadssenoga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ssenyonjo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel kalyowa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
emmanuel kalyowa#0
emmanuel kalyowa#0
emmanuel kalyowa#0
emmanuel kalyowa#19
emmanuel kalyowa#25
emmanuel kalyowa#0
emmanuel kalyowa#6
emmanuel kalyowa#0
emmanuel kalyowa#29
emmanuel kalyowa#27
emmanuel kalyowa#18
BUL FC
221555163266241825
Đội hình xuất phát
b.tohomera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okello#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.ochora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal ngobi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mwere nicolas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kasonko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aprem#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
karim ndugwa#8
karim ndugwa#1
karim ndugwa#4
karim ndugwa#7
karim ndugwa#11
karim ndugwa#15
karim ndugwa#12
karim ndugwa#20
karim ndugwa#19
karim ndugwa#13
karim ndugwa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BUL FC1 - 1
Express FC
BUL FC2 - 0
Express FC
BUL FC1 - 1
Express FC
Express FC1 - 1
BUL FC
BUL FC1 - 2
Express FC
Express FC1 - 0
BUL FC
Express FC2 - 1
BUL FC
BUL FC0 - 1
Express FC
BUL FC1 - 0
Express FC
BUL FC0 - 4
Express FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Express FC
Defense forces0 - 2
Express FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC7 - 0
Express FC
Express FC1 - 2
URA Kampala
Kampala City Council FC0 - 1
Express FC
Express FC3 - 1
Mbarara City FC
BUL FC1 - 1
Express FC
Express FC1 - 0
SC Villa
Wakiso Giants FC0 - 0
Express FC
Express FC0 - 1
Lugazi Municipal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
BUL FC1 - 1
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
NEC FC Bugolobi
Vipers SC1 - 1
BUL FC
BUL FC0 - 2
Defense forces
Maroons0 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 1
Express FC
Mbale Heroes FC0 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC1 - 3
BUL FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Express FC
#10#20#30#41#51#60#70
BUL FC
#12#22#30#41#51#60#70
Uganda Police FC