Uganda Premier League20:00 ngày 04/04/2025

BUL FC
1 - 0

SC Villa
Thống kê
Thống kê trận đấu
BUL FCChỉ sốSC Villa
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
1Chỉ số 233
2Chỉ số 242
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
BUL FC
1522125264146222418
Đội hình xuất phát
Ochungo thomas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.tohomera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.magumba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kirya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kasonko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kalyowa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aprem#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.mutakubwa#52
j.mutakubwa#11
j.mutakubwa#7
j.mutakubwa#28
j.mutakubwa#8
j.mutakubwa#1
j.mutakubwa#12
j.mutakubwa#20
j.mutakubwa#19
j.mutakubwa#30
SC Villa
152814410619223223
Đội hình xuất phát

D.Owori#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Odong arnold#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ngonde#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.lwanga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey lubangakene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.P.Kakande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon semayange#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
semugera diego misi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aslam ssemakula#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.yiga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kibirige#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.kibirige#18
m.kibirige#12
m.kibirige#35
m.kibirige#39
m.kibirige#5
m.kibirige#26
m.kibirige#3
m.kibirige#7
m.kibirige#20
m.kibirige#21
m.kibirige#17
m.kibirige#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Villa2 - 1
BUL FC
BUL FC0 - 1
SC Villa
SC Villa1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
SC Villa
SC Villa1 - 0
BUL FC
BUL FC0 - 0
SC Villa
BUL FC1 - 0
SC Villa
BUL FC1 - 0
SC Villa
BUL FC1 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 1
BUL FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
BUL FC7 - 0
Total FC
BUL FC2 - 1
URA Kampala
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
BUL FC3 - 0
Mbale Heroes FC
Express FC0 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
NEC FC BugolobiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Villa
SC Villa1 - 0
Vipers SC
Lugazi Municipal FC0 - 1
SC Villa
Bright Stars FC1 - 3
SC Villa
SC Villa0 - 2
Maroons
Defense forces2 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 0
Express FC
Wakiso Giants FC1 - 1
SC Villa
Seeta United0 - 3
SC Villa
Airtel Kitara FC1 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 0
URA KampalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BUL FC
#11#21#30#40#53#60#70
SC Villa
#10#20#30#41#54#60#70
Kampala City Council FC
Uganda Police FC