Uganda Premier League20:00 ngày 14/05/2025

BUL FC
1 - 0

Maroons
Thống kê
Thống kê trận đấu
BUL FCChỉ sốMaroons
4Chỉ số 224
67Chỉ số 2446
3Chỉ số 24
144Chỉ số 23128
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maroons0 - 0
BUL FC
BUL FC3 - 0
Maroons
Maroons1 - 1
BUL FC
Maroons0 - 0
BUL FC
BUL FC3 - 0
Maroons
Maroons0 - 0
BUL FC
BUL FC5 - 0
Maroons
Maroons2 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 0
Maroons
Maroons1 - 2
BUL FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
BUL FC1 - 0
Vipers SC
NEC FC Bugolobi1 - 1
BUL FC
BUL FC4 - 0
Lugazi Municipal FC
Wakiso Giants FC1 - 2
BUL FC
Airtel Kitara FC1 - 0
BUL FC
BUL FC0 - 0
Uganda Police FC
Kampala City Council FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 0
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
BUL FC7 - 0
Total FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maroons
Airtel Kitara FC1 - 0
Maroons
Maroons1 - 0
Uganda Police FC
Mbale Heroes FC0 - 1
Maroons
Maroons0 - 1
Vipers SC
Defense forces2 - 1
Maroons
Wakiso Giants FC3 - 3
Maroons
Maroons1 - 0
Express FC
Lugazi Municipal FC0 - 1
Maroons
Maroons1 - 3
NEC FC Bugolobi
SC Villa0 - 2
MaroonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BUL FC
#11#21#30#40#53#60#70
Maroons
#10#20#30#41#54#60#70
URA Kampala
Bright Stars FC