Uganda Premier League20:00 ngày 10/05/2025

BUL FC
1 - 0

Vipers SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BUL FCChỉ sốVipers SC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
80Chỉ số 2397
4Chỉ số 24
33Chỉ số 2436
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
BUL FC
15178211625264142318
Đội hình xuất phát
Ochungo thomas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.tezikya#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.orit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal ngobi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.magumba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kirya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.najib#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.mutakubwa#52
j.mutakubwa#22
j.mutakubwa#13
j.mutakubwa#10
j.mutakubwa#19
j.mutakubwa#20
j.mutakubwa#1
j.mutakubwa#27
j.mutakubwa#28
j.mutakubwa#2
j.mutakubwa#11
Vipers SC
121034161130252216
Đội hình xuất phát
y.sentamu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.okello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndahiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.mulondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mukundane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karisa#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Rogers torach#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.abdulwatambala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.youngman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alfred mudekereza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.sentamu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.sentamu#77
s.sentamu#24
s.sentamu#28
s.sentamu#17

s.sentamu#23
s.sentamu#21

s.sentamu#18
s.sentamu#2
s.sentamu#31
s.sentamu#19
s.sentamu#9
s.sentamu#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vipers SC1 - 1
BUL FC
BUL FC0 - 0
Vipers SC
BUL FC1 - 0
Vipers SC
Vipers SC2 - 3
BUL FC
BUL FC1 - 0
Vipers SC
BUL FC1 - 1
Vipers SC
Vipers SC2 - 1
BUL FC
Vipers SC1 - 3
BUL FC
BUL FC1 - 3
Vipers SC
Vipers SC1 - 1
BUL FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
NEC FC Bugolobi1 - 1
BUL FC
BUL FC4 - 0
Lugazi Municipal FC
Wakiso Giants FC1 - 2
BUL FC
Airtel Kitara FC1 - 0
BUL FC
BUL FC0 - 0
Uganda Police FC
Kampala City Council FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 0
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
BUL FC7 - 0
Total FC
BUL FC2 - 1
URA KampalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vipers SC
Vipers SC6 - 0
Mbale Heroes FC
Vipers SC1 - 0
Airtel Kitara FC
Vipers SC1 - 0
Defense forces
Maroons0 - 1
Vipers SC
Vipers SC1 - 0
SC Villa
Vipers SC3 - 1
NEC FC Bugolobi
Express FC2 - 2
Vipers SC
Vipers SC1 - 0
Lugazi Municipal FC
SC Villa1 - 0
Vipers SC
Vipers SC3 - 0
Blacks Power FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BUL FC
#11#20#30#42#54#60#70
Vipers SC
#10#20#30#41#54#60#70
Bright Stars FC