Uganda Premier League20:00 ngày 29/04/2025

BUL FC
4 - 0

Lugazi Municipal FC
Lineup
Đội hình trận đấu
BUL FC
25264142322218281518
Đội hình xuất phát
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.magumba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kirya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.najib#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kalyowa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.orit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sowedi lwenda#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ochungo thomas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.mutakubwa#11
j.mutakubwa#17
j.mutakubwa#2
j.mutakubwa#7
j.mutakubwa#27
j.mutakubwa#1
j.mutakubwa#55
j.mutakubwa#12
j.mutakubwa#20
j.mutakubwa#19
j.mutakubwa#13
j.mutakubwa#30
Lugazi Municipal FC
4512213827962423
Đội hình xuất phát
joseph othieno#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hussein ssenoga#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.saaka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Atube rogers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.obua#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
derrick mwanje#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freedom mungudit#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bashamu mugwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali bayo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ayiko#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Juma mutebi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Juma mutebi#18
Juma mutebi#25
Juma mutebi#10
Juma mutebi#1
Juma mutebi#30
Juma mutebi#28
Juma mutebi#20
Juma mutebi#26
Juma mutebi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
Wakiso Giants FC1 - 2
BUL FC
Airtel Kitara FC1 - 0
BUL FC
BUL FC0 - 0
Uganda Police FC
Kampala City Council FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 0
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
BUL FC7 - 0
Total FC
BUL FC2 - 1
URA Kampala
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC3 - 1
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC0 - 0
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC2 - 2
Defense forces
Vipers SC1 - 0
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC0 - 1
Maroons
Lugazi Municipal FC0 - 1
SC Villa
Mbale Heroes FC1 - 3
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Express FC
NEC FC Bugolobi2 - 0
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Wakiso Giants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BUL FC
#14#21#30#40#50#60#70
Lugazi Municipal FC
#10#20#30#41#50#60#70