Uganda Premier League20:00 ngày 24/04/2025

Maroons
0 - 1

Vipers SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaroonsChỉ sốVipers SC
4Chỉ số 23
3Chỉ số 223
0Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 31
66Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2425
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Maroons
18232023165682217
Đội hình xuất phát
h.matovu#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.basoga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.eturude#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.kigozi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rogers kiwanuka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odipio#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.okot#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.orombi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.rukundo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.walugembe#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.walugembe#12
r.walugembe#28
r.walugembe#25
r.walugembe#1
r.walugembe#13
r.walugembe#10
r.walugembe#14
r.walugembe#21
r.walugembe#11
r.walugembe#4
r.walugembe#30
Vipers SC
1122131164101263025
Đội hình xuất phát

m.karisa#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.youngman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alfred mudekereza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.matovu#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mukundane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.mulondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.okello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.sentamu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.sentamu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rogers torach#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.abdulwatambala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.abdulwatambala#24
k.abdulwatambala#27
k.abdulwatambala#77

k.abdulwatambala#14
k.abdulwatambala#7
k.abdulwatambala#20
k.abdulwatambala#19

k.abdulwatambala#18
k.abdulwatambala#21
k.abdulwatambala#3

k.abdulwatambala#23
k.abdulwatambala#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vipers SC1 - 0
Maroons
Vipers SC1 - 1
Maroons
Maroons1 - 1
Vipers SC
Maroons2 - 2
Vipers SC
Vipers SC3 - 0
Maroons
Vipers SC5 - 0
Maroons
Maroons1 - 1
Vipers SC
Vipers SC2 - 0
Maroons
Maroons1 - 1
Vipers SC
Vipers SC1 - 1
MaroonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maroons
Defense forces2 - 1
Maroons
Wakiso Giants FC3 - 3
Maroons
Maroons1 - 0
Express FC
Lugazi Municipal FC0 - 1
Maroons
Maroons1 - 3
NEC FC Bugolobi
SC Villa0 - 2
Maroons
Maroons0 - 0
Kampala City Council FC
URA Kampala1 - 0
Maroons
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Vipers SC1 - 0
MaroonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vipers SC
Vipers SC1 - 0
SC Villa
Vipers SC3 - 1
NEC FC Bugolobi
Express FC2 - 2
Vipers SC
Vipers SC1 - 0
Lugazi Municipal FC
SC Villa1 - 0
Vipers SC
Vipers SC3 - 0
Blacks Power FC
Vipers SC1 - 0
Wakiso Giants FC
Uganda Police FC0 - 1
Vipers SC
Vipers SC1 - 0
Mbarara City FC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maroons
#10#20#30#43#54#60#70
Vipers SC
#11#20#30#41#53#60#70
BUL FC
Airtel Kitara FC
Mbale Heroes FC