Uganda Premier League19:00 ngày 09/03/2025

SC Villa
0 - 2

Maroons
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC VillaChỉ sốMaroons
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
135Chỉ số 2395
101Chỉ số 2458
64Chỉ số 2536
11Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Villa
231813615853916410
Đội hình xuất phát
m.kibirige#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonny atukunda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ssekiganda#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
simon semayange#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Owori#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ngonde#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mpande#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sula matovu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyrus kibande#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey lubangakene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.P.Kakande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.P.Kakande#0
J.P.Kakande#35
J.P.Kakande#32
J.P.Kakande#24
J.P.Kakande#17
J.P.Kakande#19
J.P.Kakande#20
J.P.Kakande#7
J.P.Kakande#3
J.P.Kakande#26
J.P.Kakande#14
J.P.Kakande#12
Maroons
232417228719163220
Đội hình xuất phát
d.basoga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tamale#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.walugembe#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.rukundo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.orombi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ogama#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nkuubi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rogers kiwanuka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.kigozi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.eturude#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.eturude#6
a.eturude#12
a.eturude#5
a.eturude#15
a.eturude#28
a.eturude#25
a.eturude#18
a.eturude#30
a.eturude#4
a.eturude#21
a.eturude#14
a.eturude#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maroons1 - 1
SC Villa
Maroons0 - 2
SC Villa
SC Villa2 - 1
Maroons
Maroons1 - 1
SC Villa
SC Villa2 - 1
Maroons
Maroons1 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 0
Maroons
Maroons0 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 1
Maroons
SC Villa0 - 0
MaroonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Villa
Defense forces2 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 0
Express FC
Wakiso Giants FC1 - 1
SC Villa
Seeta United0 - 3
SC Villa
Airtel Kitara FC1 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 0
URA Kampala
Kampala City Council FC1 - 1
SC Villa
SC Villa1 - 1
Uganda Police FC
SC Villa1 - 1
Lugazi Municipal FC
NEC FC Bugolobi2 - 1
SC VillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maroons
Maroons0 - 0
Kampala City Council FC
URA Kampala1 - 0
Maroons
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Vipers SC1 - 0
Maroons
Maroons1 - 0
Mbale Heroes FC
Uganda Police FC1 - 2
Maroons
Maroons0 - 4
Airtel Kitara FC
Mbarara City FC0 - 3
Maroons
Maroons0 - 0
BUL FC
Bright Stars FC0 - 1
MaroonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Villa
#10#20#30#42#511#60#70
Maroons
#12#21#30#43#50#60#70