Merkantil Bank Liga22:00 ngày 11/05/2025

Budafoki MTE
2 - 0

Szentlorinc SE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Budafoki MTEChỉ sốSzentlorinc SE
0Chỉ số 80
5Chỉ số 229
3Chỉ số 24
82Chỉ số 23122
2Chỉ số 35
41Chỉ số 2465
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Szentlorinc SE3 - 2
Budafoki MTE
Szentlorinc SE1 - 2
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 2
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 1
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budafoki MTE
Gyirmot SE1 - 1
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 2
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK1 - 2
Budafoki MTE
Budafoki MTE3 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar3 - 2
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 2
FC Ajka
Kozarmisleny SE2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 3
Tatabanya
Kazincbarcika1 - 0
Budafoki MTE
Vasas FC2 - 0
Budafoki MTEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 1
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC4 - 3
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC1 - 3
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 1
Bekescsaba
Szentlorinc SE2 - 2
Kazincbarcika
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK0 - 4
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Mezokovesd Zsory FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Budafoki MTE
#12#21#30#42#53#60#70
Szentlorinc SE
#10#20#30#45#54#60#70