Merkantil Bank Liga21:00 ngày 16/03/2025

Kozarmisleny SE
2 - 0

Budafoki MTE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozarmisleny SEChỉ sốBudafoki MTE
3Chỉ số 2210
2Chỉ số 22
76Chỉ số 2375
3Chỉ số 32
6Chỉ số 213
38Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Budafoki MTE1 - 1
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 2
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE0 - 3
Kozarmisleny SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozarmisleny SE
Vasas FC3 - 1
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE2 - 3
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC5 - 0
Kozarmisleny SE
Szeged 2011 FC2 - 0
Kozarmisleny SE
Bekescsaba1 - 1
Kozarmisleny SE
Gyirmot SE1 - 2
Kozarmisleny SE
Bonyhad Volgyseg0 - 6
Kozarmisleny SE
Paksi FC B1 - 3
Kozarmisleny SE
NK Nafta 19034 - 3
Kozarmisleny SE
Bijelo Brdo2 - 0
Kozarmisleny SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 3
Tatabanya
Kazincbarcika1 - 0
Budafoki MTE
Vasas FC2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 4
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC1 - 2
Budafoki MTE
Tatabanya2 - 5
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 0
Kazincbarcika
Mezokovesd Zsory FC0 - 5
Budafoki MTE
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTE
Szeged 2011 FC1 - 2
Budafoki MTEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozarmisleny SE
#12#22#30#43#52#60#70
Budafoki MTE
#10#20#30#42#52#60#70
Szentlorinc SE
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK
Soroksar
FC Ajka