Merkantil Bank Liga22:00 ngày 27/04/2025

Kisvárda Master Good FC
4 - 3

Szentlorinc SE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốSzentlorinc SE
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
8Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
60Chỉ số 2468
104Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
4Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Gyirmot SE1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC4 - 0
FC Ajka
Kozarmisleny SE2 - 3
Kisvárda Master Good FC
SC Sopron0 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
TatabanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC1 - 3
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 1
Bekescsaba
Szentlorinc SE2 - 2
Kazincbarcika
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK0 - 4
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 0
FC AjkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#14#23#30#44#52#60#70
Szentlorinc SE
#13#21#30#41#57#60#70
Vasas FC
Budafoki MTE