Merkantil Bank Liga21:00 ngày 16/03/2025

Gyirmot SE
1 - 1

Szentlorinc SE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyirmot SEChỉ sốSzentlorinc SE
6Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 41
87Chỉ số 2386
4Chỉ số 31
68Chỉ số 2446
3Chỉ số 226
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Szentlorinc SE2 - 0
Gyirmot SE
Szentlorinc SE0 - 0
Gyirmot SE
Gyirmot SE4 - 0
Szentlorinc SE
Gyirmot SE1 - 2
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 0
Gyirmot SE
Szentlorinc SE0 - 1
Gyirmot SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyirmot SE
Gyirmot SE0 - 0
Kazincbarcika
Budapesti VSC - Zugló1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE0 - 4
Csakvari TK
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Mezokovesd Zsory FC1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE4 - 0
Soroksar
Gyirmot SE1 - 2
Kozarmisleny SE
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
FC Ajka3 - 1
Gyirmot SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK0 - 4
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 0
FC Ajka
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE1 - 0
HNK CibaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyirmot SE
#11#20#30#44#54#60#70
Szentlorinc SE
#11#21#31#41#55#60#70
Kisvárda Master Good FC
Vasas FC
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Budafoki MTE
Bekescsaba
Tatabanya