Merkantil Bank Liga21:00 ngày 06/04/2025

Szentlorinc SE
1 - 1

Bekescsaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Szentlorinc SEChỉ sốBekescsaba
79Chỉ số 2386
49Chỉ số 2448
3Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bekescsaba2 - 1
Szentlorinc SE
Bekescsaba2 - 0
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 2
Bekescsaba
Szentlorinc SE2 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE3 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba0 - 3
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 2
Kazincbarcika
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK0 - 4
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 0
FC Ajka
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bekescsaba
Bekescsaba1 - 1
Gyirmot SE
Bekescsaba2 - 1
FC UT Arad
Budapesti VSC - Zugló1 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba0 - 3
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC1 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba4 - 2
Soroksar
FC Ajka0 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba1 - 1
Kozarmisleny SE
Vasas FC3 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba2 - 1
HodmezovasarhelyiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Szentlorinc SE
#11#20#30#42#53#60#70
Bekescsaba
#11#20#30#44#53#60#70
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Budafoki MTE
Tatabanya