Merkantil Bank Liga21:00 ngày 30/03/2025

Szentlorinc SE
2 - 2

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Szentlorinc SEChỉ sốKazincbarcika
98Chỉ số 2399
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
64Chỉ số 2471
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika2 - 0
Szentlorinc SE
Kazincbarcika1 - 0
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 1
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK0 - 4
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 0
FC Ajka
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 1
Tatabanya
Gyirmot SE0 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 0
Budafoki MTE
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 0
Vasas FC
Kazincbarcika2 - 0
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC4 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Tatran Presov
Budafoki MTE1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
MichalovceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Szentlorinc SE
#12#21#30#42#55#60#70
Kazincbarcika
#12#20#30#42#55#60#70
Kisvárda Master Good FC
Kozarmisleny SE
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Bekescsaba