Merkantil Bank Liga20:00 ngày 23/02/2025

Szentlorinc SE
0 - 0

Mezokovesd Zsory FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Szentlorinc SEChỉ sốMezokovesd Zsory FC
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2350
0Chỉ số 41
15Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 35
4Chỉ số 211
38Chỉ số 2420
9Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Soroksar1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 0
FC Ajka
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
Szentlorinc SE0 - 1
Kozarmisleny SE
Szentlorinc SE0 - 2
Kozarmisleny SE
Tatabanya0 - 0
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mezokovesd Zsory FC
Mezokovesd Zsory FC1 - 1
Gyirmot SE
Budapesti VSC - Zugló1 - 3
Mezokovesd Zsory FC
Mezokovesd Zsory FC4 - 1
Kazincbarcika
Mezokovesd Zsory FC3 - 2
Duna-Tisza
Mezokovesd Zsory FC0 - 5
Budafoki MTE
Mezokovesd Zsory FC1 - 4
Michalovce
Mezokovesd Zsory FC3 - 0
Eger SE
Csakvari TK2 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Mezokovesd Zsory FC2 - 2
Kazincbarcika
Mezokovesd Zsory FC0 - 1
SoroksarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Szentlorinc SE
#10#20#30#41#59#60#70
Mezokovesd Zsory FC
#10#20#31#46#55#60#70
Kisvárda Master Good FC
Vasas FC
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Bekescsaba