Merkantil Bank Liga22:00 ngày 06/04/2025

Soroksar
3 - 2

Budafoki MTE
Thống kê
Thống kê trận đấu
SoroksarChỉ sốBudafoki MTE
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
1Chỉ số 227
40Chỉ số 2453
2Chỉ số 28
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
103Chỉ số 23117
56Chỉ số 2544
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Budafoki MTE2 - 1
Soroksar
Soroksar3 - 1
Budafoki MTE
Budafoki MTE0 - 0
Soroksar
Budafoki MTE0 - 0
Soroksar
Soroksar1 - 2
Budafoki MTE
Soroksar3 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 2
Soroksar
Soroksar1 - 2
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 0
Soroksar
Soroksar0 - 1
Budafoki MTEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Soroksar
Vasas FC2 - 0
Soroksar
Soroksar1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC3 - 2
Soroksar
Soroksar1 - 1
Szeged 2011 FC
Bekescsaba4 - 2
Soroksar
Soroksar1 - 1
Szentlorinc SE
Gyirmot SE4 - 0
Soroksar
Soroksar2 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Soroksar1 - 2
Cigand SE
FC STK 1914 Samorin1 - 2
SoroksarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 2
FC Ajka
Kozarmisleny SE2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 3
Tatabanya
Kazincbarcika1 - 0
Budafoki MTE
Vasas FC2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 4
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC1 - 2
Budafoki MTE
Tatabanya2 - 5
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 0
Kazincbarcika
Mezokovesd Zsory FC0 - 5
Budafoki MTEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Soroksar
#13#22#30#43#52#60#70
Budafoki MTE
#12#22#30#42#58#60#70
Csakvari TK