Merkantil Bank Liga22:00 ngày 20/04/2025

Szentlorinc SE
0 - 0

Budapest Honved FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Szentlorinc SEChỉ sốBudapest Honved FC
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2391
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 225
57Chỉ số 2470
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Szeged 2011 FC1 - 3
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 1
Bekescsaba
Szentlorinc SE2 - 2
Kazincbarcika
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK0 - 4
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 0
FC Ajka
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 1
Gyirmot SE
Budapesti VSC - Zugló1 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 1
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC2 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 2
Soroksar
FC Ajka2 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC5 - 0
Kozarmisleny SE
Tatabanya1 - 4
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC1 - 2
Budafoki MTE
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Szentlorinc SE
#10#20#30#41#53#60#70
Budapest Honved FC
#10#20#30#43#53#60#70
Kisvárda Master Good FC
Vasas FC