Merkantil Bank Liga21:00 ngày 30/03/2025

Budafoki MTE
1 - 2

FC Ajka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Budafoki MTEChỉ sốFC Ajka
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
1Chỉ số 35
75Chỉ số 2457
6Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
10Chỉ số 223
114Chỉ số 2390
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ajka2 - 2
Budafoki MTE
FC Ajka3 - 1
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 0
FC Ajka
Budafoki MTE1 - 2
FC Ajka
FC Ajka3 - 0
Budafoki MTE
FC Ajka2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 1
FC Ajka
FC Ajka2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 3
FC AjkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budafoki MTE
Kozarmisleny SE2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 3
Tatabanya
Kazincbarcika1 - 0
Budafoki MTE
Vasas FC2 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 4
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC1 - 2
Budafoki MTE
Tatabanya2 - 5
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 0
Kazincbarcika
Mezokovesd Zsory FC0 - 5
Budafoki MTE
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTEĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ajka
FC Ajka2 - 3
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC4 - 0
FC Ajka
FC Ajka2 - 0
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC0 - 2
FC Ajka
FC Ajka0 - 1
Bekescsaba
Szentlorinc SE2 - 0
FC Ajka
FC Ajka0 - 0
Nagykanizsai TE 1866
FC Ajka2 - 2
Veszprem
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
FC Ajka1 - 2
KFC KomarnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Budafoki MTE
#11#20#31#41#510#60#70
FC Ajka
#12#22#30#45#52#60#70
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK
Soroksar