English Football League Two02:45 ngày 18/03/2026

Bristol Rovers
1 - 0

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bristol RoversChỉ sốShrewsbury Town
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2422
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 211
3Chỉ số 20
6Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2384
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bristol Rovers
Sơ đồ 3-4-1-2131752626363242927
Đội hình xuất phát

B.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Balmer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Harbottle#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Senior#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sparkes#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Leigh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quigley#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quigley#10

J.Quigley#14

J.Quigley#11

J.Quigley#1

J.Quigley#12

J.Quigley#19

J.Quigley#15
Shrewsbury Town
Sơ đồ 5-4-1116452630201011199
Đội hình xuất phát

M.Cox#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Freeman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Stubbs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Berkoe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Scully#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Morgan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Lloyd#45
G.Lloyd#23

G.Lloyd#21

G.Lloyd#3

G.Lloyd#12
G.Lloyd#43

G.Lloyd#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shrewsbury Town0 - 3
Bristol Rovers
Shrewsbury Town0 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 0
Shrewsbury Town
Bristol Rovers0 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 2
Bristol Rovers
Shrewsbury Town2 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 1
Shrewsbury Town
Bristol Rovers2 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 1
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Bromley1 - 0
Bristol Rovers
Barrow0 - 2
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 1
Crewe Alexandra
Swindon Town1 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers3 - 1
Grimsby Town
Oldham Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Cambridge United3 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 3
Chesterfield
Bristol Rovers2 - 0
Walsall
Bristol Rovers3 - 0
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 2
Cheltenham Town
Chesterfield2 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 2
Walsall
Salford City1 - 2
Shrewsbury Town
Accrington Stanley0 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Notts County
Shrewsbury Town3 - 1
Swindon Town
Shrewsbury Town2 - 1
Barrow
Colchester United2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 0
BarnetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bristol Rovers
#11#20#30#41#53#60#70
Shrewsbury Town
#10#20#30#40#50#60#70
Milton Keynes Dons
Gillingham
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Crawley Town
Harrogate Town