English Football League Two22:00 ngày 14/02/2026

Cambridge United
3 - 1

Bristol Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốBristol Rovers
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
5Chỉ số 215
1Chỉ số 81
6Chỉ số 22
47Chỉ số 2553
45Chỉ số 2456
83Chỉ số 23109
3Chỉ số 224
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-11262363421141179
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Purrington#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ball#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.McLoughlin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#2

L.Appere#25

L.Appere#19

L.Appere#17

L.Appere#24

L.Appere#28

L.Appere#8
Bristol Rovers
Sơ đồ 3-4-1-2131754106153242927
Đội hình xuất phát

B.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Balmer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Moore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Akhamrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.D.Havilland#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sparkes#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Leigh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quigley#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quigley#9

J.Quigley#35

J.Quigley#2

J.Quigley#36

J.Quigley#1

J.Quigley#14

J.Quigley#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bristol Rovers2 - 2
Cambridge United
Bristol Rovers1 - 0
Cambridge United
Bristol Rovers0 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 0
Cambridge United
Bristol Rovers1 - 0
Cambridge United
Cambridge United2 - 0
Bristol Rovers
Cambridge United1 - 2
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 1
Cambridge United
Bristol Rovers4 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Crawley Town0 - 3
Cambridge United
Harrogate Town2 - 1
Cambridge United
Oldham Athletic0 - 3
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Shrewsbury Town
Cambridge United4 - 2
Tranmere Rovers
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 3
Birmingham City
Cambridge United2 - 0
Walsall
Chesterfield0 - 1
Cambridge United
Gillingham1 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 3
Chesterfield
Bristol Rovers2 - 0
Walsall
Bristol Rovers3 - 0
Newport County
Milton Keynes Dons1 - 0
Bristol Rovers
Salford City1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 1
Colchester United
Bristol Rovers3 - 4
Plymouth Argyle
Shrewsbury Town0 - 3
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 2
Barnet
Bristol Rovers2 - 3
BromleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#13#21#30#41#56#60#70
Bristol Rovers
#11#21#30#44#52#60#70
Swindon Town
Notts County
Crewe Alexandra
Grimsby Town
Barrow
Accrington Stanley
Cheltenham Town