English Football League Two02:45 ngày 11/03/2026

Barrow
0 - 2

Bristol Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarrowChỉ sốBristol Rovers
3Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23103
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 30
24Chỉ số 2455
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Barrow
Sơ đồ 3-4-2-1124262945147112520
Đội hình xuất phát

W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Anderson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.MacDonald#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Barkhuizen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

b.jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

e.newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Gordon#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Isaac·Fletcher#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Isaac·Fletcher#10

Isaac·Fletcher#3

Isaac·Fletcher#33

Isaac·Fletcher#28

Isaac·Fletcher#16

Isaac·Fletcher#31
Bristol Rovers
Sơ đồ 3-4-1-2131756236153242729
Đội hình xuất phát

B.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Balmer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Mola#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Senior#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Smallwood#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.D.Havilland#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sparkes#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Leigh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Quigley#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#14

F.Cavegn#11

F.Cavegn#1

F.Cavegn#35

F.Cavegn#12

F.Cavegn#19

F.Cavegn#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bristol Rovers2 - 1
Barrow
Bristol Rovers1 - 0
Barrow
Barrow1 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 2
Barrow
Barrow2 - 3
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Cheltenham Town2 - 2
Barrow
Barrow0 - 1
Gillingham
Fleetwood Town3 - 2
Barrow
Barrow0 - 1
Harrogate Town
Barrow1 - 0
Colchester United
Shrewsbury Town2 - 1
Barrow
Notts County2 - 1
Barrow
Swindon Town3 - 1
Barrow
Barrow0 - 1
Crawley Town
Crewe Alexandra3 - 1
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 1
Crewe Alexandra
Swindon Town1 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers3 - 1
Grimsby Town
Oldham Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Cambridge United3 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 3
Chesterfield
Bristol Rovers2 - 0
Walsall
Bristol Rovers3 - 0
Newport County
Milton Keynes Dons1 - 0
Bristol Rovers
Salford City1 - 0
Bristol RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barrow
#10#20#30#41#52#60#70
Bristol Rovers
#12#21#30#40#56#60#70
Bromley
Barnet
Tranmere Rovers
Accrington Stanley