English Football League Two22:00 ngày 01/01/2026

Shrewsbury Town
0 - 3

Bristol Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shrewsbury TownChỉ sốBristol Rovers
39Chỉ số 2467
103Chỉ số 23125
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
2Chỉ số 31
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-212245201438611279
Đội hình xuất phát

W.Brook#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.England#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Clucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Scully#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Marquis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lloyd#7

G.Lloyd#15

G.Lloyd#3
G.Lloyd#43

G.Lloyd#1
Bristol Rovers
Sơ đồ 4-3-312355322121472911
Đội hình xuất phát

L.Southwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Senior#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Łopata#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Sparkes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Conteh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Lockyer#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Joel·Cotterill#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Forde#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Thomas#4

L.Thomas#24

L.Thomas#19

L.Thomas#25

L.Thomas#6

L.Thomas#10

L.Thomas#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shrewsbury Town0 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 0
Shrewsbury Town
Bristol Rovers0 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 2
Bristol Rovers
Shrewsbury Town2 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 1
Shrewsbury Town
Bristol Rovers2 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 4
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Grimsby Town1 - 0
Shrewsbury Town
Cheltenham Town3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Chesterfield
Walsall1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 1
Grimsby Town
Sutton United1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 3
Gillingham
Fleetwood Town3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Newport County
Northampton Town2 - 1
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 2
Barnet
Bristol Rovers2 - 3
Bromley
Crewe Alexandra1 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 3
Swindon Town
Barnet4 - 0
Bristol Rovers
Port Vale1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 2
Cambridge United
Bristol Rovers0 - 1
Notts County
Cheltenham Town1 - 0
Bristol Rovers
Accrington Stanley3 - 1
Bristol RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shrewsbury Town
#10#20#30#42#58#60#70
Bristol Rovers
#13#20#30#41#53#60#70
Milton Keynes Dons
Salford City
Colchester United
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Barrow
Crawley Town
Harrogate Town