English Football League Two22:00 ngày 21/02/2026

Bristol Rovers
3 - 1

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bristol RoversChỉ sốGrimsby Town
5Chỉ số 24
48Chỉ số 2436
81Chỉ số 2397
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
37Chỉ số 2563
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bristol Rovers
Sơ đồ 4-3-1-21321756153614102719
Đội hình xuất phát

B.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Senior#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Balmer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Mola#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.D.Havilland#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Smallwood#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

k.sommersthompson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Akhamrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Quigley#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Harrison#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Harrison#11

E.Harrison#1

E.Harrison#35

E.Harrison#9

E.Harrison#12

E.Harrison#24

E.Harrison#29
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-3-231561716204730399
Đội hình xuất phát

J.Smith#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lavelle#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Staunton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

J.Walker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

C.Vernam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Cook#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kabia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kabia#21

J.Kabia#15

J.Kabia#40

J.Kabia#8

J.Kabia#18

J.Kabia#41

J.Kabia#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town4 - 3
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Bristol Rovers
Grimsby Town1 - 2
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 2
Grimsby Town
Bristol Rovers3 - 0
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Oldham Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Cambridge United3 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 3
Chesterfield
Bristol Rovers2 - 0
Walsall
Bristol Rovers3 - 0
Newport County
Milton Keynes Dons1 - 0
Bristol Rovers
Salford City1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 1
Colchester United
Bristol Rovers3 - 4
Plymouth Argyle
Shrewsbury Town0 - 3
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town2 - 2
Walsall
Grimsby Town0 - 1
Wolverhampton Wanderers
Grimsby Town1 - 0
Accrington Stanley
Newport County0 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 2
Milton Keynes Dons
Colchester United0 - 1
Grimsby Town
Cheltenham Town0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Barnet
Grimsby Town3 - 2
Weston Super Mare
Fleetwood Town0 - 1
Grimsby TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bristol Rovers
#13#22#30#43#55#60#70
Grimsby Town
#11#21#30#40#54#60#70
Swindon Town
Notts County
Bromley
Gillingham
Crewe Alexandra
Tranmere Rovers
Barrow
Crawley Town
Harrogate Town