English Football League Two19:30 ngày 28/02/2026

Shrewsbury Town
1 - 2

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shrewsbury TownChỉ sốWalsall
85Chỉ số 2388
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
39Chỉ số 2452
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 225
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-1-4-21252514301063919
Đội hình xuất phát

M.Cox#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Ruffels#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Berkoe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Clucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Benning#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Morgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Morgan#4

Morgan#12

Morgan#16

Morgan#20

Morgan#7

Morgan#21
Morgan#26
Walsall
Sơ đồ 3-1-4-21264301425822181915
Đội hình xuất phát

S.Hornby#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Farquharson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Comley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jid·Okeke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Harper#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pressley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.MalangaKanu#2
D.MalangaKanu#5

D.MalangaKanu#17

D.MalangaKanu#37

D.MalangaKanu#23

D.MalangaKanu#9
D.MalangaKanu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
Walsall
Walsall3 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 2
Walsall
Shrewsbury Town0 - 0
Walsall
Shrewsbury Town2 - 1
Walsall
Walsall0 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 0
Walsall
Shrewsbury Town0 - 1
Walsall
Walsall1 - 1
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Salford City1 - 2
Shrewsbury Town
Accrington Stanley0 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Notts County
Shrewsbury Town3 - 1
Swindon Town
Shrewsbury Town2 - 1
Barrow
Colchester United2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 0
Barnet
Cambridge United1 - 0
Shrewsbury Town
Milton Keynes Dons5 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall0 - 2
Milton Keynes Dons
Grimsby Town2 - 2
Walsall
Walsall1 - 3
Barnet
Bristol Rovers2 - 0
Walsall
Chesterfield2 - 2
Walsall
Walsall0 - 0
Crawley Town
Walsall0 - 0
Accrington Stanley
Tranmere Rovers1 - 3
Walsall
Northampton Town4 - 2
Walsall
Norwich City5 - 1
WalsallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shrewsbury Town
#11#21#31#41#58#60#70
Walsall
#12#21#30#41#52#60#70
Bromley
Gillingham
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Cheltenham Town
Newport County