English Football League Two02:45 ngày 11/02/2026

Shrewsbury Town
2 - 1

Barrow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shrewsbury TownChỉ sốBarrow
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
5Chỉ số 212
50Chỉ số 2450
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-21252520101430112719
Đội hình xuất phát

M.Cox#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruffels#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Berkoe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Scully#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Marquis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Morgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Morgan#4

Morgan#3

Morgan#12

Morgan#16

Morgan#9

Morgan#7

Morgan#21
Barrow
Sơ đồ 3-4-1-21562211261428213319
Đội hình xuất phát

W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C. Raglan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Anderson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

e.newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Thompson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Brandon Powell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Earing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Rose#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Malcolm#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Malcolm#23

J.Malcolm#7

J.Malcolm#45

J.Malcolm#29

J.Malcolm#10

J.Malcolm#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Colchester United2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 0
Barnet
Cambridge United1 - 0
Shrewsbury Town
Milton Keynes Dons5 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Harrogate Town
Wolverhampton Wanderers6 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 3
Bristol Rovers
Grimsby Town1 - 0
Shrewsbury Town
Cheltenham Town3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Notts County2 - 1
Barrow
Swindon Town3 - 1
Barrow
Barrow0 - 1
Crawley Town
Crewe Alexandra3 - 1
Barrow
Barrow1 - 2
Salford City
Tranmere Rovers1 - 3
Barrow
Accrington Stanley2 - 1
Barrow
Barrow1 - 2
Cheltenham Town
Gillingham2 - 2
Barrow
Barrow0 - 3
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shrewsbury Town
#12#20#30#42#55#60#70
Barrow
#11#20#30#41#54#60#70
Walsall
Bromley
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Newport County