English Football League Two02:45 ngày 18/02/2026

Shrewsbury Town
1 - 0

Notts County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shrewsbury TownChỉ sốNotts County
0Chỉ số 40
55Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
25Chỉ số 2462
5Chỉ số 216
0Chỉ số 34
27Chỉ số 2573
1Chỉ số 223
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-2125252010143011919
Đội hình xuất phát

M.Cox#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Ruffels#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Berkoe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Scully#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Morgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Morgan#26

Morgan#21

Morgan#7

Morgan#16

Morgan#12

Morgan#3

Morgan#4
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-13128542582710141119
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Norburn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Tangen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Dennis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dennis#6

M.Dennis#39

M.Dennis#3

M.Dennis#17

M.Dennis#26

M.Dennis#21
M.Dennis#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notts County4 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 3
Notts County
Notts County2 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 1
Notts County
Notts County2 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Notts County
Shrewsbury Town2 - 2
Notts County
Notts County3 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Notts County
Notts County1 - 1
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 1
Swindon Town
Shrewsbury Town2 - 1
Barrow
Colchester United2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 0
Barnet
Cambridge United1 - 0
Shrewsbury Town
Milton Keynes Dons5 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Harrogate Town
Wolverhampton Wanderers6 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 3
Bristol Rovers
Grimsby Town1 - 0
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Bromley1 - 1
Notts County
Notts County2 - 1
Barrow
Notts County1 - 0
Gillingham
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Notts County2 - 1
Swindon Town
Notts County1 - 0
Crewe Alexandra
Crawley Town1 - 2
Notts County
Notts County0 - 1
Accrington Stanley
Milton Keynes Dons1 - 1
Notts County
Chesterfield2 - 0
Notts CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shrewsbury Town
#11#20#30#40#56#60#70
Notts County
#10#20#30#43#57#60#70
Walsall
Salford City
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Cheltenham Town
Newport County