Uganda Premier League20:00 ngày 16/04/2025

Mbale Heroes FC
0 - 1

Express FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbale Heroes FCChỉ sốExpress FC
1Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2499
1Chỉ số 214
0Chỉ số 33
130Chỉ số 23161
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbale Heroes FC
6192264172320131814
Đội hình xuất phát
m.ssali#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.oyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.eseru#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kajuba#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson kasozi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kawooya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J matata#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P. Musamali#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abbel muwanguzi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.sahni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter ssenkungu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Peter ssenkungu#16
Peter ssenkungu#15
Peter ssenkungu#21
Peter ssenkungu#5
Peter ssenkungu#1
Peter ssenkungu#8
Peter ssenkungu#30
Express FC
818162367212813262
Đội hình xuất phát
e.wasswa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hafizi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kyeyune#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.isalumu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.shabena#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.muhammadssenoga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ssenyonjo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hakim wandera#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
as.mbazira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert achay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph zziwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joseph zziwa#9
joseph zziwa#27
joseph zziwa#29
joseph zziwa#15
joseph zziwa#1
joseph zziwa#19
joseph zziwa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mbale Heroes FC
SC Villa3 - 1
Mbale Heroes FC
Mbale Heroes FC0 - 1
Wakiso Giants FC
URA Kampala3 - 2
Mbale Heroes FC
Mbale Heroes FC1 - 3
Lugazi Municipal FC
Kampala City Council FC5 - 0
Mbale Heroes FC
Mbale Heroes FC1 - 1
Uganda Police FC
BUL FC3 - 0
Mbale Heroes FC
Mbale Heroes FC0 - 1
Mbarara City FC
AS Simba Kolwezi3 - 2
Mbale Heroes FC
Mbale Heroes FC0 - 1
NEC FC BugolobiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Express FC
Express FC2 - 2
Vipers SC
Maroons1 - 0
Express FC
NEC FC Bugolobi3 - 1
Express FC
Express FC1 - 2
Uganda Police FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Express FC
Express FC4 - 1
Wakiso Giants FC
SC Villa1 - 0
Express FC
Express FC0 - 2
BUL FC
Defense forces0 - 2
Express FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbale Heroes FC
#10#20#30#40#51#60#70
Express FC
#11#21#30#43#51#60#70
Airtel Kitara FC